请输入您要查询的越南语单词:
单词
giải thích rõ
释义
giải thích rõ
辩解 <对受人指责的某种见解或行为加以解释, 用以消除这种指责或减少其严重性。>
说明 <解释明白。>
随便看
lật đật
lật đổ
lật đổ địa vị
lậu
lậu bậu
lậu thuế
lậu tục
lậy
lắc
lắc bật
lắc lay
lắc-lê
lắc lư
lắc lẻo
lắc mình biến hoá
lắc mạnh
lắc qua lắc lại
lắc đầu
lắc đầu nhăn trán
lắc đầu tặc lưỡi
lắc đầu vẫy đuôi
lắm
lắm chuyện
lắm của
lắm khi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/5 2:38:53