请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngủ gật
释义
ngủ gật
盹; 盹儿 <很短时间的睡眠。>
tỉnh cơn ngủ gật
醒盹儿。
瞌睡 <由于困倦而进入睡眠或半 睡眠状态; 想睡觉。>
ngủ gật.
打瞌睡。
眯盹儿; 打盹儿 <小睡; 断续地入睡(多指坐着或靠着)。>
方
冲盹儿 <打盹儿。>
随便看
chỗ chơi bời
chỗ chắp
chỗ chết
chỗ cong
chỗ câu cá
chỗ còn thiếu
chỗ có hại
chỗ có ánh nắng chiếu
chỗ công khai
chỗ cần thiết nhất
chỗ cắt
chỗ dán
chỗ dừng lại
chỗ dựa
chỗ dựa vững chắc
chỗ gay go
chỗ giáp lai
chỗ hay chỗ dở
chỗ hiểm
chỗ hiểm yếu
chỗ hàn
chỗ hẹp
chỗ hỏng
chỗ hổng
chỗ hở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 17:49:34