请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngủ gục
释义
ngủ gục
打盹儿 <小睡; 断续地入睡(多指坐着或靠着)。>
ngủ gục
打个盹儿。
xem
ngủ gật
随便看
ý thức xã hội
ý trung nhân
ý tình ngòi bút
ý tưởng
ý tưởng độc đáo
ý tại ngôn ngoại
ý tốt
ý tứ
ý tứ hàm xúc
ý ví dụ
ý ví von
ý vị
ý vị sâu xa
ý vị tuyệt vời
ý vị đậm đà
ý xuân
ý xấu
ý đã định
ý đặc biệt
ý định
ý định ban đầu
ý định giết người
ý đồ
ý đồ sâu xa
ý đồ to lớn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:14:45