请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngụt ngụt
释义
ngụt ngụt
xem
ngun ngút
随便看
gồ
gồ ghề
gồi
gồ lên
gồm
gồm có
gồm hết
gồm lại
gồm nhiều mặt
gồm đủ
gồ mũi
gồng
gồng gánh
gỗ
gỗ bách
gỗ chen kẽ
gỗ chêm
gỗ chưa xẻ
gỗ chắc
gỗ cây khởi
gỗ cốp pha
gỗ cốt-pha
gỗ dán
gỗ dầu
gỗ dẹp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 13:09:23