请输入您要查询的越南语单词:
单词
vắc-xin đậu mùa
释义
vắc-xin đậu mùa
痘苗; 痘; 牛痘; 牛痘苗 <从患牛痘病的牛身上取出痘疱中的浆液, 接种到牛犊身上, 使发病, 再从牛犊身上的逗疱中取出痘浆, 把所含病毒的毒力减弱, 用甘油保存起来, 叫做痘苗。痘苗接种到人体上, 可以 预防天花。>
随便看
chứng khoán nhà nước
chứng khí hư
chứng khô mắt
chứng kinh giật
chứng kiến
chứng liệt
chứng làm biếng
chứng minh
chứng minh bằng giải thích
chứng minh thư
chứng minh thư dẫn đường
chứng minh thực tế
chứng minh trực tiếp
chứng mất ngủ
chứng mất nước
chứng nghiệm
chứng ngu đần
chứng nhiệt
chứng nhân
chứng nhìn đôi
chứng nhận
chứng nào tật nấy
chứng phát ban
chứng phù
chứng phù voi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 7:58:08