请输入您要查询的越南语单词:
单词
chen vai thích cánh
释义
chen vai thích cánh
比肩接踵 <形容人众多而拥挤。也形容接连不断。也作比肩继踵。>
摩肩接踵 <肩碰肩, 脚碰脚, 形容人很多, 很拥挤。>
随便看
tỳ nữ
tỳ thiếp
tỳ trợ
tỳ tích
tỳ tướng
tỳ tạng
tỳ tất
tỳ vết
tỳ ích
tỳ ố
tỵ
tỵ hiềm
tỵ nạnh
tỵ tổ
tỷ
Tỷ Can
tỷ dụ
tỷ giá
tỷ giá không ổn định
tỷ khưu
tỷ lệ
tỷ lệ cao
tỷ lệ nghịch
tỷ muội
tỷ mỉ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:22:49