请输入您要查询的越南语单词:
单词
chen vai thích cánh
释义
chen vai thích cánh
比肩接踵 <形容人众多而拥挤。也形容接连不断。也作比肩继踵。>
摩肩接踵 <肩碰肩, 脚碰脚, 形容人很多, 很拥挤。>
随便看
ế mối
ế vợ
ế ẩm
ềnh
ềnh ềnh
ề à
ề ề à à
ể mình
ễn
ễnh
ễnh bụng
ễnh ương
ỉ
ỉa
ỉa chảy
ỉa ra đó
ỉa són
ỉa trịn
ỉa vãi
ỉa đái
ỉa đùn
ỉm
ỉm ỉm
ỉu
ỉu sìu sịu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 22:05:10