请输入您要查询的越南语单词:
单词
chen vai thích cánh
释义
chen vai thích cánh
比肩接踵 <形容人众多而拥挤。也形容接连不断。也作比肩继踵。>
摩肩接踵 <肩碰肩, 脚碰脚, 形容人很多, 很拥挤。>
随便看
đuổi chẳng được, tha làm phúc
đuổi cá xuống vực, xua chim về rừng
đuổi gà mắng chó
đuổi kịp
đuổi kịp và vượt qua
đuổi nhanh cho kịp
đuổi ra
đuổi ra khỏi
đuổi ra khỏi nhà
đuổi riết
đuổi sát
đuổi theo
đuổi tà ma
đuổi việc
đuổi vợ
đuổi đi
đyn
đy-na-mô
đy-sprô-si-um
đà công
đà giáo
đài
đài bá âm
đài chính trị
đài chỉ huy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 21:37:20