请输入您要查询的越南语单词:
单词
ước vọng
释义
ước vọng
理想 <对未来事物的想像或希望(多指有根据的, 合理的, 跟空想、幻想不同)。>
愿望 <希望将来能达到某种目的的想法。>
một ước vọng từ bao đời.
世世代代的愿望。
随便看
rì rầm
rìu
rìu to bản
rìu đục
rí
rích
rích rích
rím
rí rỏm
rít
rít lên
rít rít
ríu ra ríu rit
ríu rít
ríu ríu
rò
rò hậu môn
ròi
ròm
ròn
ròng
ròng rã
ròng ròng
ròng rặc
ròng rọc chạy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 17:07:44