请输入您要查询的越南语单词:
单词
ước vọng
释义
ước vọng
理想 <对未来事物的想像或希望(多指有根据的, 合理的, 跟空想、幻想不同)。>
愿望 <希望将来能达到某种目的的想法。>
một ước vọng từ bao đời.
世世代代的愿望。
随便看
phòng giữa
phòng gửi áo mũ
phòng hai bên
phòng hoá nghiệm
phòng hoả
phòng hành chính
phòng hành khách
phòng hình phạt
phòng hạn
phòng hẹp
phòng học
phòng họp
phòng họp tẻ ngắt
phòng hộ
phòng hội nghị
phòng khiêu vũ
phòng khách
phòng khám bệnh
phòng khám và chữa bệnh
phòng không
phòng không gối chiếc
phòng kế toán
phòng làm việc
phòng lên men
phòng lũ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 12:25:00