请输入您要查询的越南语单词:
单词
giả tạo
释义
giả tạo
混充 <蒙混冒充。>
假造; 伪造 <捏造。>
剌戾 <(性情, 言语, 行为等)别扭, 不合情理。>
伪装 <假装。>
tiến bộ giả tạo; làm ra vẻ tiến bộ
伪装进步
虚假 ; 虚 <跟实际不符合的。>
作情 <装腔作势; 做作。>
Nhìn kiểu giả tạo của nó, thật khó ưa.
瞧他那作情劲儿的, 真恶心!
随便看
vật che đậy
vật cho ta
vật chêm
vật chìm xuống đáy
vật chạm trổ
vật chất
vật chủ
vật chứa
vật chứa điện
vật chứng
vật cách điện
vật cách đường
vật có hình thể
vật cúng
vật cũ
vật cưng
vật cản
vật cản trở
vật cầm cố
vật cần thiết
vật cống
vật cổ
vật cực tất phản
vật dùng chứng minh
vật dư thừa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 3:44:51