请输入您要查询的越南语单词:
单词
hết lời
释义
hết lời
极口 <在言谈中极力(称道、赞扬等)。>
苦 <有耐心地, 尽力地。>
khuyên hết lời.
苦劝。
苦口 <不辞烦劳, 反复恳切地说。>
hết lời khuyên nhau.
苦口相劝。
hết lời khuyên bảo.
苦口婆心。 舌敝唇焦; 好话说尽。
随便看
giống như đúc
giống nòi
giống rau dền
giống thật mà là giả
giống trung
giống tốt
giống y
giống y như thật
giống ăn thịt
giống độc
giống đực
giống đực giống cái
giồi
giồi phấn
giồng
giồng giọt
giỗ
giỗ chạp
giỗ hết
giỗi
giỗ tết
giỗ đầu
giội
giội nước cho mát
giội nước lã
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 22:04:53