请输入您要查询的越南语单词:
单词
hết lời
释义
hết lời
极口 <在言谈中极力(称道、赞扬等)。>
苦 <有耐心地, 尽力地。>
khuyên hết lời.
苦劝。
苦口 <不辞烦劳, 反复恳切地说。>
hết lời khuyên nhau.
苦口相劝。
hết lời khuyên bảo.
苦口婆心。 舌敝唇焦; 好话说尽。
随便看
sắp xếp nhân sự
sắp xếp quần áo
sắp xếp theo đối ngẫu
sắp xếp trước
sắp xếp xong
sắp xếp ổn thoả
sắp đặt
sắp đặt trước
sắp đẻ
sắp đến
sắp đến nơi
sắp đống
sắt
sắt bán nguyệt
sắt chưa luyện
sắt chống bò
sắt chữ I
sắt cây nối ống
sắt cầm
sắt cứng
sắt cừ
sắt dẹp
sắt hình móng ngựa
sắt hợp kim
sắt lá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 3:58:26