请输入您要查询的越南语单词:
单词
hết lời
释义
hết lời
极口 <在言谈中极力(称道、赞扬等)。>
苦 <有耐心地, 尽力地。>
khuyên hết lời.
苦劝。
苦口 <不辞烦劳, 反复恳切地说。>
hết lời khuyên nhau.
苦口相劝。
hết lời khuyên bảo.
苦口婆心。 舌敝唇焦; 好话说尽。
随便看
có tài có đức
có tài khống chế
có tài nhưng không gặp thời
có tài nhưng thành đạt muộn
có tài văn chương
có tài đức
có tác dụng
có tâm huyết
có tên tuổi
có tình
có tình có lí
có tình ý
có tính khoa học
có tật
có tật giật mình
có tỉ số
có tội
có uy
có uy phong
có vấn đề
có vần điệu
có vậy
có vẻ
có vẻ như
có vẻ tây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 15:29:37