请输入您要查询的越南语单词:
单词
bài xích
释义
bài xích
贬斥 <贬低并排斥。>
摈斥 <排斥(多用于人)。>
排斥 <使别的人或事物离开自己这方面。>
bài xích những người không ăn cánh.
排斥异己。
phương pháp sáng tác hiện thực không bài xích sự khoa trương nghệ thuật.
现实主义的创作方法并不排斥艺术上的夸张。
排挤 <利用势力或手段使不利于自己的人失去地位或利益。>
随便看
nhảy đầm
nhấc
nhấc bổng
nhấc cữu
nhấc lên
nhấm
nhấm nháp
nhấn giọng
nhấn mạnh
nhấn phím
nhấn xuống nước không chìm
nhấp
nhấp giọng
nhấp nhánh
nhấp nhô
nhấp nhỏm
nhất
nhất bên trọng, nhất bên khinh
nhất cử nhất động
nhất cử nhất động đều bị người khác chi phối
nhất gia chi ngôn
nhất hô bá ứng
nhất hạng
nhất khứ bất phục phản
nhất kiến chung tình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 4:47:47