请输入您要查询的越南语单词:
单词
bài xích
释义
bài xích
贬斥 <贬低并排斥。>
摈斥 <排斥(多用于人)。>
排斥 <使别的人或事物离开自己这方面。>
bài xích những người không ăn cánh.
排斥异己。
phương pháp sáng tác hiện thực không bài xích sự khoa trương nghệ thuật.
现实主义的创作方法并不排斥艺术上的夸张。
排挤 <利用势力或手段使不利于自己的人失去地位或利益。>
随便看
phòng thay và để đồ
phòng thay đồ
phòng thay đổi y phục
phòng the
phòng thu chi
phòng thu phí
phòng thu thuế
phòng thuế
phòng thuỷ
phòng thân
phòng thí nghiệm
phòng thường trực
phòng thủ
phòng thủ bờ biển
phòng thủ kiên cố
phòng thủ nghiêm mật
phòng thủ nghiêm ngặt
phòng thủ thành phố
phòng thủ trên biển
phòng thủ trên không
phòng tiếp khách
phòng triển lãm
phòng trong
phòng truyền đạt
phòng trà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:55:19