请输入您要查询的越南语单词:
单词
bài xích
释义
bài xích
贬斥 <贬低并排斥。>
摈斥 <排斥(多用于人)。>
排斥 <使别的人或事物离开自己这方面。>
bài xích những người không ăn cánh.
排斥异己。
phương pháp sáng tác hiện thực không bài xích sự khoa trương nghệ thuật.
现实主义的创作方法并不排斥艺术上的夸张。
排挤 <利用势力或手段使不利于自己的人失去地位或利益。>
随便看
tóc bạc mặt hồng hào
tóc bạc phơ
tóc bồng
tóc còn xanh, nanh còn sắc
tóc dày và đen
tóc gió tung bay
tóc hoa râm
tóc hạc
tóc mai
tóc mái
tóc máu
tóc mây
tóc mây bồng bềnh
tóc mượt
tóc rẽ ngôi giữa
tóc rễ tre
tóc rối
tóc tai
tóc tai bù xù
tóc thắt bím
tóc trái đào
tóc trắng
tóc trắng xoá
tóc trẻ sơ sinh
tóc tơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 14:49:08