请输入您要查询的越南语单词:
单词
bài xích
释义
bài xích
贬斥 <贬低并排斥。>
摈斥 <排斥(多用于人)。>
排斥 <使别的人或事物离开自己这方面。>
bài xích những người không ăn cánh.
排斥异己。
phương pháp sáng tác hiện thực không bài xích sự khoa trương nghệ thuật.
现实主义的创作方法并不排斥艺术上的夸张。
排挤 <利用势力或手段使不利于自己的人失去地位或利益。>
随便看
muôn dân lầm than
muôn dạng
muôn dặm
muông
muông chim
muông dữ
muông sói
muông săn
muông thú
muôn hoa đua thắm khoe hồng
muôn hình muôn vẻ
muôn hình nghìn vẻ
muôn hình vạn trạng
muôn hồng nghìn tía
muôn kiếp
muôn kiểu
muôn lần chết
muôn miệng một lời
muôn màu muôn vẻ
muôn mối
muôn một
muôn nghìn
muôn ngàn
muôn người
muôn người một ý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 18:25:58