请输入您要查询的越南语单词:
单词
nói con cà con kê
释义
nói con cà con kê
嘚啵 <絮叨; 唠叨。>
hơi đâu mà nghe anh ấy nói con cà con kê.
没功夫听他瞎嘚啵。
随便看
gột rửa
gột sạch
gớm
gớm chưa
gớm chửa
gớm ghiếc
gớm ghê
gớm mặt
gờ
gờm
gờm gờm
gờ ruộng
gờ ráp
gở
gở chết
gởi
gởi bán
gởi bản sao
gởi công văn đi
gởi gắm
gởi lên trên
gởi lại
gởi lời
gởi lời hỏi thăm
gởi mua bằng thư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 20:41:01