请输入您要查询的越南语单词:
单词
bà mai
释义
bà mai
保山; 大媒 <媒人。>
红娘 <《西厢记》中崔莺莺的侍女, 促成了莺莺和张生的结合。后来用做媒人的代称。>
媒婆 <( 媒婆儿)以做媒为职业的妇女。>
书
冰人 <旧时称媒人。>
随便看
Myanmar
mà
mà chược
mà còn
mà cả
mài
mài bóng
mài bằng đá
mài chĩa
mài dao
mài giũa
mài miệt
mài mòn
mài mại
mài mực
mài ngọc
mài nhẵn
mài nước
mài sắt nên kim
mài thủng nghiên mực
mà lươn
mà lại
màn
màn bạc
màn che
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 13:18:34