请输入您要查询的越南语单词:
单词
bà mai
释义
bà mai
保山; 大媒 <媒人。>
红娘 <《西厢记》中崔莺莺的侍女, 促成了莺莺和张生的结合。后来用做媒人的代称。>
媒婆 <( 媒婆儿)以做媒为职业的妇女。>
书
冰人 <旧时称媒人。>
随便看
mong đợi
mong ước
mon men
Monrovia
Montana
Mon-te-nơ
Montevideo
Montgomery
Montpelier
Morocco
Moroni
mo-rát
Mo-rô-ni
Moscow
nịt đai yên
nọ
nọc
nọc nọc
nọc ong
nọc độc rơi lại
nọi
nọn
nọng
nỏ
nỏ giọng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/7 17:22:52