请输入您要查询的越南语单词:
单词
nói gần nói xa
释义
nói gần nói xa
旁敲侧击 <比喻说话或写文章不从正面直接说明, 而从侧面曲折表达。>
转弯抹角; 转弯抹角儿 <比喻说话、做事不直截了当。>
随便看
nơ bướm
cồn
cồn biến tính
cồn chín mươi
cồn cuộn
cồn cào
cồn cát
cồn cạn
cồng
cồng cồng
cồng cửu âm
cồng kềnh
cồng Vân La
cồn i-ốt
cồn long não
cồn muối
cồn ngọt
cồn nại
cồn ruột
cồn thuốc
cồn đốt
cổ
cổ bia
cổ bít tất
cổ bản
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 11:08:00