请输入您要查询的越南语单词:
单词
nói khoác
释义
nói khoác
吹嘘; 鼓吹 <夸大地或无中生有地说自己或别人的优点; 夸张地宣扬。>
大吹法螺 <佛教把讲经说法叫做吹法螺。现比喻说大话。>
大话 <虚夸的话。>
高调; 高调儿 <高的调门儿, 比喻脱离实际的议论或说了而不去实践的漂亮话。>
海口 <漫无边际地说大话叫夸海口。>
夸诞 <言谈虚夸。不切实际。>
说嘴 <自夸; 吹牛。>
唐 <(言谈)虚夸。>
书
侈谈 <夸大而不切实际地谈论。>
随便看
vào khoảng
vào liệm
vào luồn ra cúi
vào lỗ hà, ra lỗ hổng
vào lớp
vào miệng
vào mùa mai vàng
vào mộng
vào Nam ra Bắc
vào nghề
vào nhà cướp của
vào nơi nước sôi lửa bỏng
vào nề nếp
vào quỹ đạo
vào rừng làm cướp
vào sinh ra tử
vào sân
vào sống ra chết
vào sổ
vào sổ gốc
vào tai này ra tai kia
vào tiết nóng
vào tiệc
vào trong
vào tròng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/20 7:48:56