请输入您要查询的越南语单词:
单词
khí tiết
释义
khí tiết
大节 <指临难不苟的节操。>
khí tiết lẫm liệt
大节凛然
气节 <坚持正义, 在敌人面前不屈服的品质。>
khí tiết dân tộc.
民族气节。
khí tiết cách mạng.
革命气节。
随便看
hao tổn của cải
hao tổn máy móc
hao tổn than
hao tổn tinh thần
hao tổn tài sản
hao tổn tâm huyết
hao tổn tâm trí
hao tổn vô hình
Hao Đình
ha-phơ-ni
Harare
Harrisburg
Hartford
hau hau
hau háu
Havana
Hawaii
hay
hay biết
hay bố thí
hay chữ
hay cáu
hay dở
hay giận
hay gây sự
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/28 15:33:04