请输入您要查询的越南语单词:
单词
chạy tiếp sức
释义
chạy tiếp sức
接力赛跑 <径赛项目之一, 由几个运动员一个接一个传递接力棒跑完一定距离。有四百米、八百米、一千六百米接力, 和一千米、一千五百米异程接力(各人所跑的距离不等)。>
随便看
dưa gang
dưa góp
dưa gừng
dưa Ha-Mi
dưa hấu
dưa hấu cát
dưa hấu ruột xốp
dưa leo
dưa muối
dưa món
dưa ngọn
dưa nhà trời
dưa nhỏ
dưa nước
dưa tây
dưa áo
dưa đèo
dưa đỏ
dư ba
dư chấn
dư dả
dư dật
dư dụ
dư giả
dư huệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:47:47