请输入您要查询的越南语单词:
单词
chạy tiếp sức
释义
chạy tiếp sức
接力赛跑 <径赛项目之一, 由几个运动员一个接一个传递接力棒跑完一定距离。有四百米、八百米、一千六百米接力, 和一千米、一千五百米异程接力(各人所跑的距离不等)。>
随便看
màu tím đỏ
màu tương
màu tương phản
màu tối
màu tử anh
màu vàng
màu vàng hoe
màu vàng nhạt
màu vàng nâu
màu vàng xám
màu vàng đất
màu vàng đỏ
màu vẽ
màu vỏ quýt
màu vốn có
màu xanh
màu xanh biển
màu xanh bóng
màu xanh da trời
màu xanh gỉ đồng
màu xanh lam
màu xanh lá cây
màu xanh nhạt
màu xanh táo
màu xanh đậu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:36:45