请输入您要查询的越南语单词:
单词
chạy tiếp sức
释义
chạy tiếp sức
接力赛跑 <径赛项目之一, 由几个运动员一个接一个传递接力棒跑完一定距离。有四百米、八百米、一千六百米接力, 和一千米、一千五百米异程接力(各人所跑的距离不等)。>
随便看
rượu Dương Cao
rượu giao bôi
rượu gia vị
rượu gạo
rượu hoa quả
rượu hoa điêu
rượu hổ cốt
rượu không pha
rượu lâu năm
rượu lạt
thanh thản
thanh thảnh
thanh thế
thanh toán
thanh toán hết
thanh toán sổ sách
thanh toán theo thực chi
thanh toán tiền
thanh toán tội ác của địa chủ ác bá
thanh toán xong
thanh tra
thanh tre
thanh trà
Thanh Trì
thanh trắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/4 11:14:24