请输入您要查询的越南语单词:
单词
khuê các
释义
khuê các
深闺 <旧时指富贵人家的女子所住的闺房(多在住宅的最里面)。>
闺阁 <闺房。>
tiểu thư khuê các; con gái nhà dòng dõi.
大家闺秀。
闺秀 <旧时称富贵人家的女儿。>
随便看
vừa khít
vừa khóc vừa kể lể
vừa khớp
vừa làm ruộng vừa dạy học
vừa làm ruộng vừa đi học
vừa làm vừa học
vừa lòng
vừa lòng thoả ý
vừa lòng đẹp ý
vừa lúc
vừa lộ ra
vừa lứa
vừa may
vừa may gặp
vừa miệng
vừa múa vừa hát
vừa mắt
vừa mồm
vừa mới
vừa người
vừa nãy
vừa nói vừa cười
vừa phải
vừa qua
vừa rồi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 5:06:25