请输入您要查询的越南语单词:
单词
cồn cát
释义
cồn cát
沙丘 <沙漠、河岸、海滨等地由风吹而堆成的沙堆。>
沙嘴 <由于流水速度降低, 所挟带的泥沙很快沉淀而形成的跟陆地相连的沙滩。最容易在低海岸或河流中下游支流注入的地方形成。>
随便看
thế chưng
thế chấp
thế chỗ
thế cuộc
thế cân bằng
thế cô
thế công
thế cưỡi trên lưng cọp
thế cọp chầu rồng cuộn
thế cố
thế cờ chết
thế diện
thế duyên
thế gia
thế gian
thế gian tất cả đều là hư vô
thế giao
thế gia vọng tộc
thế giới
thế giới bên kia
thế giới cực lạc
thế giới huyền ảo
thế giới lý tưởng
thế giới ngữ
thế giới quan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 12:59:32