请输入您要查询的越南语单词:
单词
vợ chồng tôn trọng nhau
释义
vợ chồng tôn trọng nhau
举案齐眉 <后汉梁鸿的妻子孟光给丈夫送饭时, 总是把端饭的盘子举得高高的(见于《后汉书·梁鸿传》)。后人用来形容夫妻相敬。>
随便看
cùng tự nguyện
cùng vai phải lứa
cùng vui
cùng vần
cùng với
cùng xem xét
cùng xuất hiện
cùng xét
cùng âm
cùng âm mưu
cùng ôn kỷ niệm
cùng ý kiến
cùng đi
cùng đi cho có bạn
cùng đinh
cùng đánh
cùng đích
cùng đường
cùng đường bí lối
cùng đường điêu đứng
cùng đường đuối lý
cùng đến
cùng đến chỗ chết
cùng đề cử
cùng địa vị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/27 0:50:49