请输入您要查询的越南语单词:
单词
khuôn ép
释义
khuôn ép
模型 <用压制或浇灌的方法使材料成为一定形状的工具。通称模子。>
随便看
kỹ xảo điện ảnh
L
la
lac-to-za
la cà
Lagos
La-gốt
La Ha-ba-na
la hét
la hét ầm ĩ
la hò
lai
Lai Châu
lai căng
lai hàng
lai hữu tính
lai khác giống
lai kinh tế
lai lịch
lai nguyên
lai nhai
lai rai
lai sinh
Lai Thuỷ
lai thế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 9:35:36