请输入您要查询的越南语单词:
单词
kỹ xảo điện ảnh
释义
kỹ xảo điện ảnh
特技 <电影用语, 指摄制特殊镜头的技巧, 如利用玻璃箱的装置拍摄海底的景物, 叠印人物和云雾的底片表现腾云驾雾。>
随便看
làm thiệt hại
làm thoáng
làm thoả mãn
làm thuê
làm thuê làm mướn
làm thuốc
làm thân
làm thêm giờ
làm thông
làm thất bại
làm thầy
làm thật ăn ít
làm thịt
làm thống soái
làm thủ công
làm thử
làm tiêu hao
làm tiếp
làm tiền
làm tiệt nọc
làm to chuyện
làm to ra
làm toán
làm trai
làm triệt để
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 5:28:40