请输入您要查询的越南语单词:
单词
khuếch đại
释义
khuếch đại
放大 <使图像、声音、功能等变大。>
máy khuếch đại
放大器。
夸大; 夸; 张大 <把事情说得超过了原有的程度。>
扩大化 <把实际的范围或数量凭空地扩大起来。>
随便看
biến áp vi sai
biến âm
biến điệu
biến đổi
biến đổi bất ngờ
biến đổi bệnh lý
biến đổi dần
biến đổi liên tục
biến đổi lý tính
biến đổi lớn lao
biến đổi ngầm
biến đổi thất thường
biến đổi về chất
biến đổi đột ngột
biến động
biến động bất ngờ
biến động lớn
biến động nhỏ
biến động theo
biến ảo
biến ảo khôn lường
biết
biết bao
biết bao nhiêu
biết bơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:40:19