请输入您要查询的越南语单词:
单词
khuếch đại
释义
khuếch đại
放大 <使图像、声音、功能等变大。>
máy khuếch đại
放大器。
夸大; 夸; 张大 <把事情说得超过了原有的程度。>
扩大化 <把实际的范围或数量凭空地扩大起来。>
随便看
sào phơi quần áo
sào phơi đồ
sào tre
sào trúc
sá
sá bao
sách
sách bài giải
sách bài tập
sách bách khoa về kiến thức chung
sách báo
sách bìa cứng
sách bìa mỏng
sách bìa trắng
sách bìa đỏ
sách bình luận tranh
sách bị thất lạc
sách chép tay
sách cổ
sách cổ điển
sách dạy nấu ăn
sách dạy đánh cờ
sách dẫn
sách dịch
sách giả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:00:46