请输入您要查询的越南语单词:
单词
học đêm
释义
học đêm
夜车 <(平常在白天工作或学习的人)在深夜里工作或学习叫开夜车。>
夜学; 夜校 <夜间上课的学校, 多半是业余学校, 也说夜学。>
随便看
úp giá
úp mở
úp thúp
úp xụp
úp úp mở mở
ú sụ
út
ú tim
út ít
ú ú
ú ớ
ú ụ
ú ứ
ý
ý ban đầu
ý cha
ý cha chả
ý chí
ý chí bạc nhược
ý chí chiến đấu
ý chí chiến đấu sục sôi
ý chí của dân
ý chí kiên cường
ý chí kiên cường và giàu lòng hi sinh
ý chí luận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 5:55:32