请输入您要查询的越南语单词:
单词
học đêm
释义
học đêm
夜车 <(平常在白天工作或学习的人)在深夜里工作或学习叫开夜车。>
夜学; 夜校 <夜间上课的学校, 多半是业余学校, 也说夜学。>
随便看
da lợn
dam
Damascus
da mông khỉ
Da-mơ-na
da mặt
da mồi
da một mặt
dan
dan ca
dan díu
dang
dang dở
da ngoài
dang ra
dang rộng
Dangyang
da ngà
da người
da ngựa
da ngựa bọc thây
danh
danh bút
danh bất hư truyền
danh ca
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 14:11:54