请输入您要查询的越南语单词:
单词
họ cây mù tạc
释义
họ cây mù tạc
十字花科 <双子叶植物的一科, 多产在温带和寒带地方, 一年生或多年生草本, 叶子通常互生, 花两性, 多为总状花序, 花瓣四枚、呈十字形, 种子内常不含胚乳。萝卜、白菜、芥菜、花椰菜等都属十字花科。>
随便看
triệu chứng báo trước
triệu chứng bệnh
triệu hồi
triệu mộ
Triệu Phong
triệu tập
triệu tập dự thi
triệu đến
tro
trong
trong biên chế
trong bóng tối
trong bông có kim
trong chốc lát
trong chớp mắt
trong cơn giận dữ
trong danh sách
trong dạ
trong giá trắng ngần
trong giờ làm việc
trong góc
trong khi
trong kho
trong khoảng
trong lành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:25:16