请输入您要查询的越南语单词:
单词
độc thảo
释义
độc thảo
毒草 <有毒的草, 比喻对人民、对社会进步有害的言论和作品。>
随便看
an-bu-mi-nô-ít
an bài
an bài xong
an bình
an bần
An-ca-ra
Anchorage
an cư
an cư lạc nghiệp
an dân
An Dương Vương
an dưỡng
an dưỡng đường
an dạ
an dật
ang
An Giang
an gia phí
An-giê
An-giê-ri
an giấc
an giấc ngàn thu
Angola
a nguỵ
anh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:20:21