请输入您要查询的越南语单词:
单词
bước sóng
释义
bước sóng
波长 <沿着波的传播方向, 相邻的两个波峰或两个泼谷之间的距离, 即波在一个振动周期内传播的距离。>
周波 <交流电的变化或电磁波的振荡从一点开始完成一个过程再到这一点, 叫做一个周波。>
随便看
đôn hậu
đôn hậu chất phác
đọc
đọc bài
đọc báo
đọc chính tả
đọc diễn cảm
đọc diễn văn
đọc hiểu
đọc hoài không chán
đọc khác
đọc khác đi
đọc không trôi
đọc kinh
đọc kinh sám hối
đọc kinh điển Nho gia
đọc kỹ
đọc kỹ làm theo
đọc làu làu
đọc lướt
đọc lời chào mừng
đọc mật mã
đọc một lượt
đọc nhanh như gió
đọc nhiều
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 21:18:52