请输入您要查询的越南语单词:
单词
dây vôn-phram
释义
dây vôn-phram
灯丝 <灯泡或电子管内的金属丝, 多为细钨丝, 通电时能发光、发热、放射电子或产生射线。>
随便看
chọn vào
chọn đúng người
chọn đồ vật đoán tương lai
chọp chọp
chọt choẹt
chỏ
chỏm
chỏm chè
chỏm cầu
chỏng chơ
chỏng lỏn
chỏn hỏn
chố
chốc
chốc chốc
chốc cổ
chốc lát
chốc lở
chốc nữa
chốc đầu
chối
chối bai bải
chối bay
chối bay chối biến
chối biến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:24:11