请输入您要查询的越南语单词:
单词
chối
释义
chối
赖 <不承认自己的错误或责任; 抵赖。>
chối nợ
赖债。
赖账 <欠账不还, 反而抵赖 (不承认欠账或说已还清等)。>
anh nói thì phải giữ lời, không thể chối bay đi được.
你说的话要算话, 不能赖账。 不认; 推诿 <不承认。>
chối không nhận.
一口否认。
推托; 推辞; 辞却; 拒绝; 推故 <不接受(请求、意见或赠礼)。>
不胜其力。
随便看
lời dạy của tổ tiên
lời dẫn
lời dẫn giải
lời dẫn đầu
lời dặn
lời dặn của bác sĩ
lời dặn dò
lời dự đoán
lời ghi chú trên bản đồ
lời giáo huấn
lời giáo đầu
lời gièm pha
lời giả dối
lời giải
lời giải thích
lời giải trong đề bài
lời giản dị, ý sâu xa
lời giới thiệu
lời hay
lời hay ý đẹp
lời hiệu triệu
lời hào hùng
lời hát
lời hạ lưu
lời hạ tiện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 13:43:07