请输入您要查询的越南语单词:
单词
chốc cổ
释义
chốc cổ
医
砍头疮 <通常指生在脖子后部 的痈。也叫 砍头痈。>
随便看
nao lòng
nao nao
nao núng
nao sa
Nap-ta-lin
Na Rì
Nashiville
Nashua
Na Tra
Na-tri
na-tri hy-đrô-xít
nau
Na-u-ru
Nauru
Na-uy
nay
nay không bằng xưa
nay kính
nay lần mai lữa
nay mai
nay phải trước trái
nay thư
mưu giết
mưu hay chước giỏi
mưu hại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/18 0:11:43