请输入您要查询的越南语单词:
单词
dãy số
释义
dãy số
排列 <数学上由m个东西里每次取出n个, 按一定的顺序列成一排, 叫做由m中每次取n的排列, 例如由a, ba, c三个数中, 每次取两个数的排列有ab, ac, ba, bc, ca, cb, 六种, 用公式A=m(m-1)(m-2)... (m-n+1)来表示。>
数列 <依照某种法则排列的一列数。例如1, 3, 5, 7..., 2, 4, 6, 8... 等。数列分有限数列和无限数列两种。>
随便看
lời ngông cuồng
lời ngầm
lời nhiều
lời nhàm tai
lời nhắn
lời nhẹ nghĩa sâu
lời nói
lời nói chen vào
lời nói chuyện
lời nói châm chọc
lời nói chí lý
lời nói cung kính
lời nói cuối
lời nói còn văng vẳng bên tai
lời nói cô đọng
lời nói của một bên
lời nói cửa miệng
lời nói dí dỏm
lời nói dóc
lời nói dịu dàng
lời nói dối
lời nói hay, cử chỉ đẹp
lời nói hào hùng
lời nói hùng hồn
lời nói hạ lưu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 10:13:08