请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoạn lộ
释义
hoạn lộ
宦途 <指做官的生活、经历、遭遇等; 官场。>
đường hoạn lộ không được như ý
宦途失意
仕进 <指做官而谋个人的发展。>
仕途 <指做官的道路。>
官路 <指仕途。>
随便看
vườn sau
vườn thú
vườn thượng uyển
vườn thực vật
vườn trà
vườn trái cây
vườn trường
vườn trẻ
vườn trồng rau
vườn trồng trọt
vườn tược
vườn địa đàng
vườn ươm
vườn ương
vược
vượn
vượn dài tay
vượng
vượn gô-ri-la
vượn người
vượn tay dài
vượn và khỉ
vượn đội mũ người
vượt
vượt biên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 1:27:20