请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoạ mi
释义
hoạ mi
画眉 <鸟, 身体棕褐色, 腹部灰白色, 头、后颈和背部有黑褐色斑纹, 有白色的眼圈。叫的声音很好听, 雄鸟好斗。>
鹛 <鸟类的一属, 羽毛多为棕褐色, 嘴尖, 尾巴长。栖息在丛林中, 叫的声音婉转好听。>
随便看
ghẹo gái
ghẹo nguyệt trêu hoa
ghẻ
ghẻ chóc
ghẻ cóc
ghẻ lạnh
ghẻ lở
ghẻ ngứa
ghẻ nước
ghẻ ruồi
ghế
ghế bành
ghếch
ghế con
ghế cây
ghế cứng
ghế danh dự
ghế dài
ghế dựa
ghế gập
ghế gỗ
ghế hùm
ghế hạng bét
ghế khách
ghế lô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/17 16:17:56