请输入您要查询的越南语单词:
单词
phán quyết
释义
phán quyết
裁定 <法院在案件审理过程中就某个问题做出决定。>
toà án quyết định; toà án phán quyết.
法院裁定。
裁判 <根据体育运动的竞赛规则, 对运动员竞赛的成绩和竞赛中发生的问题做出评判。>
结论 <从前提推论出来的判断。也叫断案。>
判; 判决 <法院对审理结束的案件作出决定。>
phán quyết vụ án.
判案。
判决书 <法院根据判决写成的文书。>
随便看
cây bưởi bung
cây Bạch dương
cây bạch phụ tử
cây bạch quả
cây bạc hà
cây bạch đàn
cây bạch đậu khấu
cây bạt kháp
cây bấc
cây bần
cây bầu
cây bầu nậm
cây bắp
cây bệnh
cây bị bệnh
cây bọ chó
cây bọ mắm
cây bọt muối
cây bối diệp
cây bối mẫu
cây bồ công anh
cây bồ hòn
cây bồ kết
cây bồ kết tây
cây bồng bồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/18 8:25:43