请输入您要查询的越南语单词:
单词
pháp lệnh
释义
pháp lệnh
大法 <重要的法令、法则。>
典章 <法令制度。>
功令 <旧时指法令。>
律令; 宪; 法令 <政权机关所颁布的命令、指示、决定等的总称。>
随便看
chủ nô lệ
chủ nông
chủ nợ
chủ pháo
chủ phường
chủ phạm
chủ phụ
chủ quan
chủ quyền
chủ quán
chủ quản
chủ rạp
chủ soái
chủ suý
chủ sòng bạc
chủ sổ tiết kiệm
chủ sở hữu
chủ sự
chủ tang
chủ thuyền
chủ thuê
chủ thầu
chủ thầu khoán
chủ thể
chủ tinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 7:21:32