请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ thể
释义
chủ thể
主体 <事物的主要部分。>
toà nhà lớn mười tầng ở giữa là chủ thể của quần thể kiến trúc này.
中央的十层大厦是这个建筑群的主体。
主体 <法律上指依法享有权利和承担义务的自然人、法人或国家。>
随便看
trang trí
trang trí rực rỡ
trang trí tường
việc nhiều
việc nhà
việc nhà nông
việc nhà nước
việc nhân đức không nhường ai
việc như cơm bữa
việc nhỏ
việc nhỏ mọn
việc nhỏ nhặt
việc này
việc nước
việc nặng
việc nặng nhọc
việc nặng sức đuối
việc nội bộ
việc nội trợ
việc phường
việc phải tự làm
việc Phật
việc qua, cảnh đổi
việc quan
việc quan trọng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/29 9:44:01