请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ quản
释义
chủ quản
持; 主管; 宰; 料理 <负主要责任管理(某一方面)。>
ngành chủ quản; bộ môn chủ quản
主管部门。
chủ quản công việc thu mua nguyên liệu và tiêu thụ sản phẩm.
主管原料收购和产品销售。
hệ thần kinh thính giác chủ quản thính giác và cảm giác thăng bằng của con người.
听神经主管听觉和身体平衡的感觉。
随便看
sang tay
sang tháng
sang trọng
sang vai
sang xe
sang xuân
sa ngã
sang đoạt
sang đẹp
sang độc
sanh
sanh con
sanh con so
sanh non
sanh thiếu tháng
san hô
San Jose
san lấp đất đai
San Marino
san phẳng
San Salvador
san sát
san sẻ
chắt ruột
chắt trai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 2:27:01