请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ quản
释义
chủ quản
持; 主管; 宰; 料理 <负主要责任管理(某一方面)。>
ngành chủ quản; bộ môn chủ quản
主管部门。
chủ quản công việc thu mua nguyên liệu và tiêu thụ sản phẩm.
主管原料收购和产品销售。
hệ thần kinh thính giác chủ quản thính giác và cảm giác thăng bằng của con người.
听神经主管听觉和身体平衡的感觉。
随便看
đồng rộng
đồng sinh
đồng song
đồng sàng
đồng sàng dị mộng
đồng số
đồng sức
đồng sự
đồng thanh
đồng thanh nói
đồng thanh tương ứng, đồng khí tương cầu
đồng thau
đồng thiếp
đồng thoại
đồng thời
đồng tiến
đồng tiền
đồng tiền bản vị
đồng tiền gốc
đồng tiền lúm má
đồng tiền lớn
đồng tiền mạnh
đồng tiền nhẵn
đồng tiện
đồng trang lứa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 18:18:50