请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ quyền
释义
chủ quyền
主权 <一个国家在其领域内拥有的最高权力。根据这种权力, 国家按照自己的意志决定对内对外政策, 处理国内国际一切事务, 而不受任何外来干涉。>
随便看
tờ trắng
tờ xanh
tờ đơn
tởm
tởm lởm
tởm lợm
tở mở
tở tái
tợ
tợp
tụ
tục
tục bản
tục bới đầu
tục chải tóc
tục danh
tục duyên
tục huyền
tục luỵ
tục lệ
tục ngạn
tục ngữ
tục nhãn
tục niệm
tục truyền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 0:55:31