请输入您要查询的越南语单词:
单词
bàn suông
释义
bàn suông
清谈 <本指魏晋间一些士大夫不务实际, 空谈哲理, 后世泛指一般不切实际的谈论。>
bàn suông hại nước.
清谈误国。
随便看
màng phổi
màng rung
màng sương
màng tang
màng thịt
màng tim
màng trinh
màng trắng
màng trống
màng tế bào
màng xương
màng óc
màng đệm
màn gọng
màng ối
mành
màn hiếu
mành mành
mành trúc đốm
màn huỳnh quang
màn hình
màn khói
màn kết
màn kịch
màn mưa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 20:26:45