请输入您要查询的越南语单词:
单词
bàn ủi
释义
bàn ủi
烙铁 <烧热后可以烫 平衣服的铁器, 底面平滑, 上面或一头儿 有把 儿。>
熨斗; 钴鉧 <形状像斗, 中间烧木炭, 用来烫平衣物的金属器具。用电发热的叫电熨斗。>
随便看
bị tai vạ
bị tai ương
bịt bùng
bịt cửa lại
bị thiên tai
bị thiệt
bị thiệt hại
bịt hơi
bị thương
bị thương nặng
bị thương đổ máu
bị thẩm vấn
bị thịt
bị tiêu diệt
bịt kín
bịt miệng
bịt mắt
bịt mắt bắt chim
bịt mắt bắt dê
bịt mồm
bịt mồm bịt miệng
bịt mồm khoá miệng
bị trách
bị trách móc
bị trúng nắng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 7:30:44