请输入您要查询的越南语单词:
单词
bàn ủi
释义
bàn ủi
烙铁 <烧热后可以烫 平衣服的铁器, 底面平滑, 上面或一头儿 有把 儿。>
熨斗; 钴鉧 <形状像斗, 中间烧木炭, 用来烫平衣物的金属器具。用电发热的叫电熨斗。>
随便看
thuận ý
thuận đường
thuật
thuật bắn súng
thuật che mắt
thuật chỉnh hình
thuật chữa bệnh
thuật cưỡi ngựa
thuật lại
thuật lại bệnh tình
thuật lại tỉ mỉ
thuật nguỵ biện
thuật ngữ
thuật ngữ chuyên ngành
thuật ngữ mới
thuật sĩ
thuật số
thuật sử dụng giáo
thuật sự
thuật thôi miên
thuật toán
thuật trần
thuế
thuế biểu
thuế buôn chuyến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 18:34:06