请输入您要查询的越南语单词:
单词
thống nhất thu mua và bán ra
释义
thống nhất thu mua và bán ra
统货 <商业上指不分质量、规格、等级而按照一个价格购进或售出的某一种商品。>
随便看
bản mẫu thêu hoa
bản mẫu tập vẽ
bản nghĩa
bản nguyên
bản nháp
bản nhạc
bản nhạc dạo đầu
bản nhạc đệm
bản năng
bản phác hoạ
bản phác thảo
bản phát biểu
bản phóng
bản phường
bản phụ
bản quy chính
bản quyền
bản quý
bản quất tay
bản quốc
bản riêng
bản ráp
bản rút gọn
bản rập
bản sao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/25 21:57:51