请输入您要查询的越南语单词:
单词
rót
释义
rót
倒 <反转或倾斜容器使里面的东西出来; 倾倒。>
rót trà
倒茶。
灌 <倒进去或装进去(多指液体、气体或颗粒状物体)。>
灌注 <浇进; 注入。>
rót thép vào khuôn, để nguội sẽ thành cấu kiện đúc.
把铁水灌注到砂型里, 凝固后就成了铸件。
浇注 <把金属熔液、混凝土等注入(模型等)。>
斟 <往杯子或碗里倒(酒、茶)。>
酌 <斟(酒); 饮(酒)。>
随便看
sá bao
sách
sách bài giải
sách bài tập
sách bách khoa về kiến thức chung
sách báo
sách bìa cứng
sách bìa mỏng
sách bìa trắng
sách bìa đỏ
sách bình luận tranh
sách bị thất lạc
sách chép tay
sách cổ
sách cổ điển
sách dạy nấu ăn
sách dạy đánh cờ
sách dẫn
sách dịch
sách giả
sách giải trí
sách học
sá chi
sách in
sách in khắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 11:13:36