请输入您要查询的越南语单词:
单词
mai mối
释义
mai mối
拉纤 <为双方介绍、说合并从中谋取利益 。>
bàn chuyện mai mối.
说媒拉纤。
拉线 <比喻从中撮合。>
媒介 <使双方(人或事物)发生关系的人或事物。>
随便看
bôi ngoài
bôi nhọ
bôi phết
bôi son trát phấn
bôi sổ
bôi tro trát trấu
bôi trơn
bôi vẽ
bôi xấu
bôi đen
bô-linh
Bô-li-vi
Bô-li-vi-a
bô lão
bô lô
bô lô ba la
bôm bốp
bôn
bôn ba
bôn ba ngày đêm
bôn chình
bông
bông bia
bông búp
bông băng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 23:00:15