请输入您要查询的越南语单词:
单词
bào thai
释义
bào thai
胚 <初期发育的生物体, 由精细胞和卵细胞结合发展而成。>
胎儿 <母体内的幼体(通常指人的幼体, 兽医学上也指家畜等的幼体)。>
随便看
vệ tinh truyền hình
vệ tinh ứng dụng
vệ tin thông tin
vệt máu
vệt nước
vệt nước mắt
vệt đen
vệ đội
vỉ
vỉa
vỉa cũ
vỉa cụt
vỉa dầu
vỉa hè
vỉa kẹp
vỉa lò
vỉa than
vỉ hấp
vỉ lò
đề án
đề đa
đề điệu
đề đạt
đề đốc
đề ước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 15:39:17