请输入您要查询的越南语单词:
单词
bào thai
释义
bào thai
胚 <初期发育的生物体, 由精细胞和卵细胞结合发展而成。>
胎儿 <母体内的幼体(通常指人的幼体, 兽医学上也指家畜等的幼体)。>
随便看
làm ruộng
làm rõ
làm rõ sai trái
làm rõ ý nghĩa
làm rạng rỡ
làm rẫy
làm rể
làm rối
làm rối loạn
làm rối tinh rối mù
làm rộn
làm sai
làm sai ý nguyện
làm sao
làm sao biết
làm sau
làm say mê
làm sa đoạ hủ bại
làm sinh nhật
làm sâu sắc
làm sôi nổi
làm sếp
làm sống lại
làm sống lại giấc mơ cũ
làm sốt ruột
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 12:46:35