请输入您要查询的越南语单词:
单词
bào tử
释义
bào tử
孢子; 胞子 <某些低等动物和植物产生的一种有繁殖作用或休眠作用的细胞, 离开母体后就能形成新的个体。 >
子囊 <某些植物体内藏孢子的器官。>
Bào Tử
泡子 <小湖, 多用于地名。>
Bào Tử Duyên (ở tỉnh Liêu Ninh, Trung Quốc).
泡子沿(在辽宁)。
Cán Bào Tử (ở nội Mông Cổ, Trung Quốc).
干泡子(在内蒙)。
随便看
bắt ngoéo
bắt nguồn
bắt người cướp của
bắt nhân tình
bắt nhịp
bắt nhốt
bắt nét
bắt nạt
bắt nọn
bắt nộp tang vật
bắt nợ
bắt phu
bắt phạt
bắt phải quy phục
bắt phải theo
bắt phục tùng
bắt quyết
bắt quả tang
bắt rễ
bắt sáng
bắt sâu
bắt sống
bắt tay
bắt tay làm
bắt tay nhường nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 10:32:41