请输入您要查询的越南语单词:
单词
bào tử
释义
bào tử
孢子; 胞子 <某些低等动物和植物产生的一种有繁殖作用或休眠作用的细胞, 离开母体后就能形成新的个体。 >
子囊 <某些植物体内藏孢子的器官。>
Bào Tử
泡子 <小湖, 多用于地名。>
Bào Tử Duyên (ở tỉnh Liêu Ninh, Trung Quốc).
泡子沿(在辽宁)。
Cán Bào Tử (ở nội Mông Cổ, Trung Quốc).
干泡子(在内蒙)。
随便看
phụng sự việc công
phụng thờ
phụ nữ
phụ nữ có chồng
phụ nữ có mang
phụ nữ có thai
phụ nữ mang thai
phụ nữ nội trợ
phụ nữ tiết tháo
phụ nữ trẻ
phụ nữ và trẻ em
phụ quyền
phụ san
phụt
phụ thu
phụ thuộc
phụ thân
phụ thêm
phụ thẩm
phụt lên
phụt ra
phụ trách
phụ trách chung
phụ trách toàn diện
phụ trương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 18:25:30