请输入您要查询的越南语单词:
单词
man mác
释义
man mác
澒 <(澒洞)弥漫无际。>
阔 <(面积)宽; 宽广。>
迷茫 <广阔而看不清的样子。>
随便看
mỏ cày
mỏ cặp
mỏ diều hâu
mỏ dầu
mỏ giàu
mỏ hàn
mỏ hàn cắt
mỏ hàn hơi
mỏ hàn điện
mỏ hơi đốt
mỏi
mỏi lưng
mỏi mắt chờ mong
mỏi mắt mong chờ
mỏi mắt trông chờ
mỏi mệt
mỏi nhừ
mỏi sụm
mỏ khí
mỏ khí đốt
mỏ lộ thiên
mỏm
mỏm núi
mỏm núi đá
mỏ muối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 17:01:05