请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái đục băng
释义
cái đục băng
冰镩; 镩子 <凿冰工具, 头部尖, 有倒钩。>
冰镐 <凿冰用的工具, 多用于攀登冰峰。>
随便看
giá hàn
giá hàng
giá hạ
giá hời
giái
giá khoán
giá không thay đổi
giá không đổi
giá kê máng
giá lâm
giá lạnh
giám
giám binh
giám biệt
giám chế
giám công
giám giới
giám hiệu
giám hạch
giám học
giám hộ
giám khảo
Giám Lợi
giám mã
giám mục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/7 23:08:47