请输入您要查询的越南语单词:
单词
tả thừa tướng
释义
tả thừa tướng
左丞相 <官名。丞相分左右始于春秋齐景公。汉文帝以后仅置丞相一人, 北齐、北周复设左右丞相。唐以后改称左右仆射为左右丞相。>
随便看
khoan xá
khoan điện
khoan đã
khoan đãi
khoan đại
khoa phẩu thuật
khoa phụ sản
Khoa Phụ đuổi mặt trời
khoa quyển
khoa sản
khoa tai
khoa tai mũi họng
khoa tay múa chân
khoa thi
khoa trương
khoa trường
khoa tạo hình
khoa văn thư lưu trữ
khoa vạn vật
khoa điện công
khoa đẩu
khoa đệ
khoa đỡ đẻ
kho báu
kho bạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/13 19:55:02