请输入您要查询的越南语单词:
单词
cáng tre
释义
cáng tre
篼子; 兜子 <用竹椅子捆在两根竹竿上做成的交通工具, 作用跟轿子相同。也作兜子。>
滑竿; 滑竿儿 <一种旧式的交通工具, 在两根长竹竿中间, 架上类似躺椅的坐位, 讲究的形似轿子而无顶, 都由两个人抬着走。>
随便看
vùng lân cận
vùng lên
vùng lông mày
vùng lầy
vùng lụt
vùng mỏ
vùng mới giải phóng
vùng ngoại thành
vùng ngoại ô
vùng ngập lụt
vùng ngập nước
vùng nhiễm bệnh
vùng nhiệt đới
vùng này
vùng núi
vùng núi hẻo lánh
vùng nước
vùng nửa tối
vùng phát sáng
vùng phụ cận
vùng rẻo cao
vùng rừng
vùng sa mạc
vùng sát biên giới
vùng sát cổng thành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 5:59:34