请输入您要查询的越南语单词:
单词
cáng tre
释义
cáng tre
篼子; 兜子 <用竹椅子捆在两根竹竿上做成的交通工具, 作用跟轿子相同。也作兜子。>
滑竿; 滑竿儿 <一种旧式的交通工具, 在两根长竹竿中间, 架上类似躺椅的坐位, 讲究的形似轿子而无顶, 都由两个人抬着走。>
随便看
bảo hiểm lao động
bảo hiểm nhân thọ
bảo hiểm nước
bảo hiểm sinh mệnh
bảo hiểm trộm cắp
bảo hiểm tài sản
bảo hiểm đường thuỷ
bảo hoàng
bảo hành
bảo học
bảo hổ lột da
bảo hộ
bảo hộ lao động
bảo kiếm
bảo kết
bảo lãnh
bảo lãnh liên hoàn
bảo lĩnh
bảo lưu
bảo lưu dấu gốc của ấn triện
Bảo Lộc
bảo mẫu
bảo mật
bảo mệnh
bảo một đường đi một nẻo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/25 4:26:40