请输入您要查询的越南语单词:
单词
cá ngát
释义
cá ngát
鲇 <鲇鱼, 身体表面多粘液, 无鳞, 背部苍黑色, 腹面白色, 头扁口阔, 上下颌有四根须, 尾圆而短, 不分叉, 背鳍小, 臀鳍与尾鳍相连。生活在河湖池沼等处, 白昼潜伏水底泥中, 夜晚出来活动, 吃小鱼, 贝 类, 蛙等。>
鳗鲇。
随便看
thiếu kiến thức
thiếu kiến thức khoa học
thiếu kiến thức thực tế
thiếu kính trọng
thiếu lòng tin
thiếu lương thực
thiếu lễ phép
thiếu lễ độ
thiếu máu
thiếu máu não
thiếu mặt
thiếu nhi
thiếu nhiều
thiếu nhiệt tình
thiếu nhất quán
thiếu niên
thiếu niên hư
thiếu niên lão thành
thiếu nợ
thiếu nữ
thiếu nữ đẹp
thiếu phó
thiếu phương pháp
thiếu phụ
thiếu phụ luống tuổi có chồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 22:47:32