请输入您要查询的越南语单词:
单词
bọt
释义
bọt
沫; 吐沫; 唾液; 沫子 <液体形成的许多小泡。>
nước bọt; nước miếng.
唾沫。
bọt xà phòng
肥皂沫儿。
泡; 泡沫 <(泡儿)气体在液体内使液体鼓起来造成的球状或半球状体。>
bọt xà bông.
肥皂泡儿。
随便看
chính phủ lâm thời
chính phủ lập sẵn
chính phủ nhân dân
chính phủ quốc dân
chính qui
chính quy
chính quyền
chính quyền nhân dân
chính quyền trung ương
chính quyền xã
chính quả
chính quốc
chính ra
chính sách
chính sách bảo vệ rừng
chính sách bế quan toả cảng
chính sách ngu dân
chính sách pháo hạm
chính sách quan trọng
chính sách thoả hiệp cầu an
chính sách tàn bạo
chính sách đà điểu
chính sách đồng hoá
chính sảnh
chính sắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:12:53