请输入您要查询的越南语单词:
单词
bọt
释义
bọt
沫; 吐沫; 唾液; 沫子 <液体形成的许多小泡。>
nước bọt; nước miếng.
唾沫。
bọt xà phòng
肥皂沫儿。
泡; 泡沫 <(泡儿)气体在液体内使液体鼓起来造成的球状或半球状体。>
bọt xà bông.
肥皂泡儿。
随便看
khối cộng đồng
khối hình học
khối không khí
khối liên hiệp
khối lượng
khối lượng lớn
khối người như vậy
khối nhiều mặt
khối nứt
khối trục
khối u
khối u ác tính
khối xương cổ chân
khối ê-líp
khối đất
khối đồng minh
khốn
khốn bách
khốn cùng
khốn cực
khống
khống chế
khống chế sinh đẻ
khống cáo
khốn khó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/18 16:25:48