请输入您要查询的越南语单词:
单词
bọt
释义
bọt
沫; 吐沫; 唾液; 沫子 <液体形成的许多小泡。>
nước bọt; nước miếng.
唾沫。
bọt xà phòng
肥皂沫儿。
泡; 泡沫 <(泡儿)气体在液体内使液体鼓起来造成的球状或半球状体。>
bọt xà bông.
肥皂泡儿。
随便看
bỏ qua
bỏ qua chuyện cũ
bỏ quyền
bỏ quách
bỏ quá cho
bỏ quên
bỏ quăng
bỏ rơi
bỏ rọ
bỏ sang một bên
bỏ sót
bỏ số lẻ
bỏ sừ
bỏ thi
bỏ thuốc độc
bỏ thây
bỏ thõng
bỏ thăm
bỏ thầu
bỏ trốn
bỏ trống
bỏ tà quy chánh
bỏ tù
bỏ túi
bỏ tối theo sáng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 19:31:25