请输入您要查询的越南语单词:
单词
bọt
释义
bọt
沫; 吐沫; 唾液; 沫子 <液体形成的许多小泡。>
nước bọt; nước miếng.
唾沫。
bọt xà phòng
肥皂沫儿。
泡; 泡沫 <(泡儿)气体在液体内使液体鼓起来造成的球状或半球状体。>
bọt xà bông.
肥皂泡儿。
随便看
phép bài tỉ
phép chia
phép chiếu thẳng góc
phép chữa hoá học
phép chữa trị bằng tia X
phép công
phép cưới
phép cấu tạo từ
phép cộng
phép dụng binh
phép giải
ý thích
ý thơ
ý thức
ý thức hệ
ý thức trách nhiệm
ý thức xã hội
ý trung nhân
ý tình ngòi bút
ý tưởng
ý tưởng độc đáo
ý tại ngôn ngoại
ý tốt
ý tứ
ý tứ hàm xúc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 23:58:39